Stable Struct
7389 Palmleaf Ln, Columbus, OH 43235
Columbus, Ohio, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Columbus
Khu vực: Brookside Colony
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 43235
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~436,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (43235)
Dân số45.462
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.371 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stable Struct tọa lạc ở Columbus, Ohio, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Stable Struct thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kỹ sư kết cấu. Doanh thu hàng năm của Stable Struct khoảng 87,4 N US$.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Tài chính, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kỹ sư kết cấu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~297,2 N US$2019
~301,7 N US$2020
~321,9 N US$2021
~362,5 N US$2022
~414,0 N US$2023
~436,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2015
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất8.571 ft²
quậnFranklin
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư kết cấu tại Ohio | 135 | ~642,5 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi41 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ellis companies, Tetra Tech, Acuren Inspection Inc (+65 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 53 | ~434,1 Tr US$ | ~8,2 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 846 | ~92,8 Tr US$ | 0.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 3 | ~8,9 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 44 của 53 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (43235)
Dân số45.462 ±1.950
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.371 US$ ±2.691 US$
Giá trị nhà trung vị302.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS