St Cloud Code Enforcement
3100 N Communications Rd, St Cloud, FL 34769
Saint Cloud, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Saint Cloud
Khu vực: Friar's Cove
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34769
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~407,3 N US$
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (34769)
Dân số29.975
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.378 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
St Cloud Code Enforcement tọa lạc ở Saint Cloud, Florida, và được thành lập vào 1998. Tại địa điểm này, St Cloud Code Enforcement thuê khoảng 50 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng chính quyền thành phố.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
Bất động sản
Diện tích lô đất8.10 mẫu Anh
quậnOsceola
Chủ sở hữu thửa đấtCITY OF SAINT CLOUD
Giá trị đất1,0 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng chính quyền thành phố tại Florida | 2.207 | ~28,7 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~574,7 N US$ | 3.7★ |
Văn phòng chính quyền thành phố tại Florida: số liệu doanh thu từ 19 của 2.207 doanh nghiệp có ước tính
Áp lực từ chuỗi410 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là RushMyPassport, Wasd, Dmv (+3,463 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 297 | ~680,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~888,9 N US$ | 1.948 | ~180,5 Tr US$ |
| Hành chính công và phòng thủ, an ninh xã hội bắt buộc | 4 | — | — | — | 27 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 249 của 297 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (34769)
Dân số29.975 ±2.272
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.378 US$ ±4.132 US$
Giá trị nhà trung vị248.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS