Ssdm
850 Stephenson Hwy #700, Troy, MI 48083
Troy, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Troy
Khu vực: Big Beaver
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48083
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~638,1 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Administrator
Graphic Design
Human Resources
Marketing and Advertising
Marketing and Advertising
Marketing and Advertising
Public Relations and Communications
Thống kê khu vực (48083)
Dân số23.540
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.105 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ssdm tọa lạc ở Troy, Michigan, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý tiếp thị. Doanh thu hàng năm của Ssdm khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý tiếp thị).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,5 Tr US$2019
~3,3 Tr US$2020
~3,5 Tr US$2021
~3,4 Tr US$2022
~3,4 Tr US$2023
~3,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2012 (MI)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất7.49 mẫu Anh
quậnOakland
Giá trị được thẩm định3,7 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 47 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý tiếp thị tại Michigan | 2.015 | ~3,5 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~760,6 N US$ | 5.0★ | 4.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi14 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là DivDat Kiosk Network, Vector Marketing, Spectrum Store' (+245 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 327 | ~1,6 T US$ | ~4,9 Tr US$ | ~778,0 N US$ | 4.161 | ~479,3 Tr US$ | 4.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 37 | ~147,8 Tr US$ | ~4,0 Tr US$ | — | 581 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 280 của 327 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48083)
Dân số23.540 ±1.452
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.105 US$ ±3.689 US$
Giá trị nhà trung vị284.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS