Địa Chỉ
Thành phố: Casper
Khu vực: Midwest Heights
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82609
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~59,9 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Quỹ lương hàng năm (2020)~12,0 N US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (82609)
Dân số18.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SplitImage Studios tọa lạc ở Casper, Wyoming. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Studio chụp ảnh.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Studio chụp ảnh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~53,6 N US$2019
~51,9 N US$2020
~50,9 N US$2021
~57,7 N US$2022
~61,5 N US$2023
~59,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.30 mẫu Anh
quậnNatrona
Chủ sở hữu thửa đấtROBERT OWEN MARSHALL JR & LINDA KAY & MARSHALL JOINT LIVING TRUST 8/25/1999
Giá trị được thẩm định16,1 N US$ — 2026
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)2,5 N US$ · Đã báo cáo 1 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~12,0 N US$ · 2,5 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Studio chụp ảnh tại Wyoming | 40 | ~6,3 Tr US$ | ~158,4 N US$ | ~122,3 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 75 | ~97,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~639,8 N US$ | 509 | ~53,0 Tr US$ | 0.1× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 4 | ~2,4 Tr US$ | ~602,1 N US$ | — | 17 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 68 của 75 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (82609)
Dân số18.567 ±1.232
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.434 US$ ±5.070 US$
Giá trị nhà trung vị275.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS