Địa Chỉ
Thành phố: Centerville
Bang: Iowa
Mã bưu chính: 52544
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~313,6 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (52544)
Dân số7.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.810 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Split Encryption tọa lạc ở Centerville, Iowa. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,2 Tr US$2019
~2,3 Tr US$2020
~2,5 Tr US$2021
~2,6 Tr US$2022
~2,8 Tr US$2023
~2,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.90 mẫu Anh
quậnAppanoose
Chủ sở hữu thửa đấtIowa Southern Utilities
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ máy tính tại Iowa | 275 | ~545,3 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 4.9★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Tech Services, SALVAGEDATA Recovery Services, OfficeMax Tech Services (+547 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 34 | ~20,7 Tr US$ | ~608,1 N US$ | ~212,6 N US$ | 216 | ~14,5 Tr US$ | 14× |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~4,8 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | — | 5 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 28 của 34 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (52544)
Dân số7.873 ±296
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.810 US$ ±1.710 US$
Giá trị nhà trung vị110.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS