Địa Chỉ
Thành phố: Johnstown
Khu vực: Beula
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~776,0 N US$
Hoạt động từ2010-11
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Leisure, Travel, & Tourism
Information Technology and Services
Defense & Space
Information Technology and Services
Thống kê khu vực (15901)
Dân số3.616
Thu nhập hộ gia đình trung vị25.357 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sourceree tọa lạc ở Johnstown, Pennsylvania, và được thành lập vào 2010-11. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Sourceree khoảng 150 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$$
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,6 Tr US$2019
~2,4 Tr US$2020
~2,5 Tr US$2021
~2,7 Tr US$2022
~2,9 Tr US$2023
~3,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.469 ft²
quậnCambria
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Pennsylvania | 2.959 | ~18,0 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 2.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 495 | ~750,5 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~654,7 N US$ | 3.100 | ~279,4 Tr US$ | 4.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 84 | ~260,7 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 397 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 372 của 495 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15901)
Dân số3.616 ±394
Thu nhập hộ gia đình trung vị25.357 US$ ±5.710 US$
Giá trị nhà trung vị20.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS