Sourcelight Integrations
812 Grand Ave #207, Glenwood Springs, CO 81601
Glenwood Springs, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Glenwood Springs
Khu vực: Funston
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 81601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~109,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Quỹ lương hàng năm (2020)~31,7 N US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (81601)
Dân số16.547
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.896 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sourcelight Integrations tọa lạc ở Glenwood Springs, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sức khỏe tâm thần.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sức khỏe tâm thần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~80,3 N US$2019
~82,0 N US$2020
~90,0 N US$2021
~96,0 N US$2022
~102,6 N US$2023
~109,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Mục đích sử dụng đất032
quậnGarfield
Chủ sở hữu thửa đấtRD LANDHOLDING LLC
Lần bán gần nhất1,2 Tr US$ (20131231)
Trên lô đất nàydùng chung với 11 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)6,6 N US$ · Đã báo cáo 1 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~31,7 N US$ · 6,7 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sức khỏe tâm thần tại Colorado | 4.046 | ~2,1 T US$ | ~533,1 N US$ | ~311,5 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi517 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lisa Brady, LPC, Wong Kim E, Eiss Amy M (+12,634 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 460 | ~313,1 Tr US$ | ~680,7 N US$ | ~320,2 N US$ | 2.081 | ~128,5 Tr US$ | 0.3× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 52 | ~22,9 Tr US$ | ~439,5 N US$ | — | 180 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 379 của 460 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (81601)
Dân số16.547 ±852
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.896 US$ ±8.003 US$
Giá trị nhà trung vị654.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS