1 Source ELD
8354 Princeton Glendale Rd ste 119, West Chester Township, OH 45069
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~273,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (45069)
Dân số55.414
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.433 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Giao thông vận tải hậu cần.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Giao thông vận tải hậu cần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~814,0 N US$2019
~872,3 N US$2020
~795,1 N US$2021
~896,3 N US$2022
~978,6 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất152 ft²
quậnButler
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao thông vận tải hậu cần — US | 1.808 | ~9,2 T US$ | ~10,0 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 3.7★ | 0.5× |
Giao thông vận tải hậu cần — US: số liệu doanh thu từ 921 của 1.808 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.1%2023: +7.4%2022: +14.0%2021: +3.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là The UPS Store, FedEx Freight, Total Quality Logistics (+1,422 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 106 | ~145,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~752,3 N US$ | 824 | ~71,1 Tr US$ | 1.4× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 1 | ~1,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 6 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 87 của 106 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (45069)
Dân số55.414 ±869
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.433 US$ ±4.764 US$
Giá trị nhà trung vị294.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS