Địa Chỉ
Thành phố: Dallas
Khu vực: Oak Lawn
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75219
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (75219)
Dân số24.797
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.826 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SolutionTek tọa lạc ở Dallas, Texas, và được thành lập vào 1998. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của SolutionTek khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~781,2 N US$2019
~716,2 N US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+12.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1998 (TX)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.28 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đất3525 EXECUTIVE SUITES LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Texas | 9.730 | ~49,4 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.322 | ~3,0 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~839,4 N US$ | 7.206 | ~786,3 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 166 | ~436,2 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 778 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.144 của 1.322 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75219)
Dân số24.797 ±1.602
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.826 US$ ±12.838 US$
Giá trị nhà trung vị383.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS