Solid Track Record
1500 Rosecrans Ave #500, Manhattan Beach, CA 90266
Manhattan Beach, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Manhattan Beach
Khu vực: Rosecrans Corridor
Bang: California
Mã bưu chính: 90266
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~392,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90266)
Dân số35.123
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.217 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Track Record tọa lạc ở Manhattan Beach, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường cao đẳng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường cao đẳng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~303,7 N US$2019
~312,1 N US$2020
~320,0 N US$2021
~344,7 N US$2022
~370,8 N US$2023
~392,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.77 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1705
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 101 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường cao đẳng tại California | 2.353 | ~4,9 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.5★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.8%2023: +6.6%2022: +6.1%2021: +3.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi193 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Noah Yuen, Live Oak Hall, Upward Bound (+6,348 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 463 | ~769,9 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~821,5 N US$ | 2.336 | ~250,4 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 24 | ~1,2 Tr US$ | ~49,1 N US$ | — | 336 | — | — |
| Giáo dục | 7 | ~3,1 Tr US$ | ~437,6 N US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 401 của 463 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90266)
Dân số35.123 ±34
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.217 US$ ±14.352 US$
Giá trị nhà trung vị2.000.001 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS