Solid Thresholds
1365 Grand Ave Computer Classroom, San Marcos, CA 92078
San Marcos, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Marcos
Khu vực: Arbor Ranch
Bang: California
Mã bưu chính: 92078
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~211,8 N US$
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (92078)
Dân số53.019
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.894 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Thresholds tọa lạc ở San Marcos, California, và được thành lập vào 2005. Tại địa điểm này, Solid Thresholds thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp cửa. Doanh thu hàng năm của Solid Thresholds khoảng 170,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp cửa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~5,1 Tr US$2019
~4,9 Tr US$2020
~5,3 Tr US$2021
~5,1 Tr US$2022
~5,3 Tr US$2023
~5,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.35 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất41
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 30 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp cửa tại California | 2.174 | ~27,1 T US$ | ~12,6 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | 4.6★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.5%2023: +4.4%2022: +10.5%2021: +12.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi127 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lowe's ProServices, Check-out scale, Praxair (+909 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 533 | ~2,3 T US$ | ~4,3 Tr US$ | ~960,1 N US$ | 3.895 | ~366,3 Tr US$ | 5.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 215 | ~1,6 T US$ | ~7,5 Tr US$ | — | 1.231 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 450 của 533 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92078)
Dân số53.019 ±1.904
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.894 US$ ±10.354 US$
Giá trị nhà trung vị787.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS