Solid Roofing

5.0★★★★★(105 reviews)

4015 Nowata Rd, Bartlesville, OK 74006, United States

Bartlesville, Oklahoma, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~359,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2008
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (74006)

Dân số27.280
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.671 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Solid Roofing tọa lạc ở Bartlesville, Oklahoma, và được thành lập vào 2008. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà Thầu Mái Nhà. Doanh thu hàng năm của Solid Roofing khoảng < 500,0 N US$.

💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Tài chính, PayPal
Thể loại: Nhà Thầu Mái Nhà, Ngành xây dựng khác, Xây dựng nhà ở.
Mã ISIC: 4100, 4390.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà Thầu Mái Nhà).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~135,1 N US$2019
~141,1 N US$2020
~154,9 N US$2021
~190,5 N US$2022
~224,2 N US$2023
~359,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+21.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập2012 (OK)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất1.29 mẫu Anh
quậnWashington
Chủ sở hữu thửa đấtDANSUSAN PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định739,1 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà Thầu Mái Nhà tại Oklahoma1.466~1,3 T US$~862,2 N US$~440,8 N US$4.9★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.6%2023: +8.1%2022: +8.2%2021: +5.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi15 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Roof Nerds - Owasso Roofing, Galaxy Home Recreation, Above It All Roofing (+33 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)130~138,4 Tr US$~1,1 Tr US$~431,3 N US$668~39,7 Tr US$0.8×
Xây dựng4~2,2 Tr US$~540,0 N US$8

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 120 của 130 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (74006)

Dân số27.280 ±795
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.671 US$ ±5.377 US$
Giá trị nhà trung vị170.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp