Solid Properties
4795 Old Redwood Hwy, Santa Rosa, CA 95403
Santa Rosa, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Santa Rosa
Khu vực: Northwest Santa Rosa
Bang: California
Mã bưu chính: 95403
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~389,4 N US$
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (95403)
Dân số44.677
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.826 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Properties tọa lạc ở Santa Rosa, California, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Solid Properties thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty kinh doanh bất động sản. Doanh thu hàng năm của Solid Properties khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty kinh doanh bất động sản).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,7 Tr US$2019
~1,8 Tr US$2020
~2,1 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~1,8 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.36 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtLC
Quy hoạch phân vùngCO, VOH
quậnSonoma
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty kinh doanh bất động sản tại California | 31.298 | ~33,8 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~777,6 N US$ | 5.0★ | 2.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,225 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là L. A, Coldwell, Nick Zahn (+7,230 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 198 | ~473,4 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~999,3 N US$ | 1.088 | ~136,3 Tr US$ | 1.9× |
| Hoạt động bất động sản | 3 | ~7,1 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 159 của 198 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95403)
Dân số44.677 ±2.549
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.826 US$ ±8.065 US$
Giá trị nhà trung vị631.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
info@gobeyondgraphics.com