Solid Group Inc
50 75th St STE 210, Willowbrook, IL 60527
Willowbrook, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Willowbrook
Khu vực: Lace
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60527
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~905,1 N US$
Số nhân viên ước tính~14
Quỹ lương hàng năm (2020)~119,0 N US$
Hoạt động từ2006
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (60527)
Dân số28.983
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.318 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Group Inc tọa lạc ở Willowbrook, Illinois, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty vận tải đường bộ. Doanh thu hàng năm của Solid Group Inc khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty vận tải đường bộ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~733,7 N US$2019
~730,6 N US$2020
~799,9 N US$2021
~890,9 N US$2022
~906,1 N US$2023
~905,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (IL)
Đã quan sát
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)24,8 N US$ · Đã báo cáo 3 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~119,0 N US$ · 24,9 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty vận tải đường bộ tại Illinois | 5.448 | ~13,1 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~666,0 N US$ | 4.3★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.1%2023: +1.7%2022: +10.8%2021: +9.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Znx Llc, T-Express Inc, Two Men and a Truck Moving (+383 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 303 | ~1,4 T US$ | ~4,7 Tr US$ | ~894,9 N US$ | 2.723 | ~302,8 Tr US$ | 1.0× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 20 | ~50,2 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 136 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 271 của 303 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60527)
Dân số28.983 ±951
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.318 US$ ±10.104 US$
Giá trị nhà trung vị491.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS