solid-3 EnG LLC
35835 Stanley Dr, Sterling Heights, MI 48312
Sterling Heights, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sterling Heights
Khu vực: Downtown
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48312
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~13
Quỹ lương hàng năm (2020)~604,9 N US$
Hoạt động từ2006
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Automotive
Industrial Automation
Thống kê khu vực (48312)
Dân số34.921
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.549 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
solid-3 EnG LLC tọa lạc ở Sterling Heights, Michigan, và được thành lập vào 2006. Tại địa điểm này, solid-3 EnG LLC thuê khoảng 20 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm thương mại. Doanh thu hàng năm của solid-3 EnG LLC khoảng < 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm thương mại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,4 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (MI)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.94 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngM-2
quậnMacomb
Chủ sở hữu thửa đấtCEDAR OAK PROPERTIES, LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)10,0 N US$ · Đã báo cáo 10 việc làm
Khoản vay PPP (2020)126,0 N US$ · Đã báo cáo 15 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~604,9 N US$ · 120,2 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm thương mại tại Michigan | 857 | ~2,0 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~832,7 N US$ | 4.3★ | 2.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +6.0%2022: +12.2%2021: +5.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Capital Centre (+7 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 65 | ~278,6 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | 1.044 | ~121,5 Tr US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 2 | ~3,1 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 43 của 65 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48312)
Dân số34.921 ±1.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.549 US$ ±3.595 US$
Giá trị nhà trung vị232.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS