Solid Electrical Services
8733 Magnolia Ave #137, Santee, CA 92071
Santee, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Santee
Bang: California
Mã bưu chính: 92071
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~7,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92071)
Dân số59.795
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.906 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Electrical Services tọa lạc ở Santee, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ điện.
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ điện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,6 Tr US$2019
~3,4 Tr US$2020
~3,6 Tr US$2021
~6,0 Tr US$2022
~7,0 Tr US$2023
~7,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.26 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất43
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 32 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ điện tại California | 8.514 | ~18,2 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~668,8 N US$ | 5.0★ | 11× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.7%2023: +8.9%2022: +8.8%2021: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Home Theater Installation, D P Electric, Ladwp (+2,325 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 285 | ~833,7 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | ~683,2 N US$ | 1.768 | ~155,6 Tr US$ | 10× |
| Xây dựng | 30 | ~81,8 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 239 | — | — |
| Điện, khí đốt, hơi nước và không khí cung cấp máy điều hòa | 1 | ~11,6 Tr US$ | ~11,6 Tr US$ | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 238 của 285 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92071)
Dân số59.795 ±232
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.906 US$ ±5.486 US$
Giá trị nhà trung vị603.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS