Solid Creative
275 Hill St #200, Reno, NV 89501
Reno, Nevada, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Reno
Khu vực: Riverwalk District
Bang: Nevada
Mã bưu chính: 89501
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~394,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Marketing and Advertising
Thống kê khu vực (89501)
Dân số3.984
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.052 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Creative tọa lạc ở Reno, Nevada, và được thành lập vào 2011. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web. Doanh thu hàng năm của Solid Creative khoảng 0,0 US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~406,6 N US$2019
~436,4 N US$2020
~453,9 N US$2021
~525,3 N US$2022
~424,7 N US$2023
~394,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.32 mẫu Anh
quậnWashoe
Trên lô đất nàydùng chung với 21 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Nevada | 788 | ~512,4 Tr US$ | ~676,0 N US$ | ~540,0 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NAC Ltd, Fashion tv Julian Rouas Paris Parfums intense, California Closets (+23 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.816 | ~3,3 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~848,8 N US$ | 9.369 | ~937,7 Tr US$ | 0.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 321 | ~528,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 1.289 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 45 | ~75,8 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 320 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.516 của 1.816 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (89501)
Dân số3.984 ±430
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.052 US$ ±10.241 US$
Giá trị nhà trung vị376.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS