Solid Contracting
8581 Trade St NE unit 135, Leland, NC 28451
Leland, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Leland
Khu vực: Woodburn
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 28451
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~515,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (28451)
Dân số42.073
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.534 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Contracting tọa lạc ở Leland, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà Thầu Mái Nhà.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà Thầu Mái Nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.74 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất0640
quậnBrunswick
Chủ sở hữu thửa đấtBRUNSWICK COMMUNITY COLLEGE & THE BOARD OF TRUSTEES
Giá trị đất145,9 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà Thầu Mái Nhà tại Bắc Carolina | 3.268 | ~4,2 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~786,0 N US$ | 4.9★ | 3.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.6%2023: +8.1%2022: +8.2%2021: +5.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi67 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Roofing Co, Invisible Fence, Best Choice Roofing (+539 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~98,4 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~530,9 N US$ | 244 | ~22,6 Tr US$ | 4.9× |
| Xây dựng | 7 | ~77,7 Tr US$ | ~11,1 Tr US$ | — | 150 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 22 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (28451)
Dân số42.073 ±1.617
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.534 US$ ±4.311 US$
Giá trị nhà trung vị286.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS