Solid Construction
11190 Livingston Rd STE 127, Manassas, VA 20109
Manassas, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Manassas
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 20109
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~380,1 N US$
Hoạt động từ2017
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (20109)
Dân số44.781
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.248 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Construction tọa lạc ở Manassas, Virginia, và được thành lập vào 2017. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu thi công phần ngoại vi. Doanh thu hàng năm của Solid Construction khoảng 75,2 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu thi công phần ngoại vi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.959 ft²
quậnPrince_william
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thầu thi công phần ngoại vi tại Virginia | 799 | ~1,4 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~717,1 N US$ | 4.9★ | 2.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.6%2023: +8.1%2022: +8.2%2021: +5.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi29 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cenvar Roofing, VA Commercial Roofers, iTouch Roofing (+74 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 92 | ~2,4 T US$ | ~26,0 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | 1.507 | ~183,7 Tr US$ | 0.7× |
| Xây dựng | 21 | ~262,9 Tr US$ | ~12,5 Tr US$ | — | 365 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 83 của 92 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20109)
Dân số44.781 ±2.844
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.248 US$ ±4.883 US$
Giá trị nhà trung vị373.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS