Solid Base Bjj
1079 Queen St, Southington, CT 06489
Southington, Connecticut, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Southington
Khu vực: East Bristol
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06489
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~252,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (06489)
Dân số32.924
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.585 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Base Bjj tọa lạc ở Southington, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường dạy võ thuật.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường dạy võ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~156,3 N US$2019
~134,6 N US$2020
~166,6 N US$2021
~193,9 N US$2022
~224,7 N US$2023
~252,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.10 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngB
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtRIVERBEND CENTER 1079 LLC
Giá trị được thẩm định606,8 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường dạy võ thuật tại Connecticut | 594 | ~208,6 Tr US$ | ~351,2 N US$ | ~297,1 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Yoga In Our City Pope Park Class, Club Pilates, Venture Yoga (+22 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 162 | ~2,8 T US$ | ~17,0 Tr US$ | ~600,0 N US$ | 1.570 | ~148,1 Tr US$ | 0.4× |
| Giáo dục | 3 | ~2,2 Tr US$ | ~720,3 N US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 142 của 162 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06489)
Dân số32.924 ±911
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.585 US$ ±6.525 US$
Giá trị nhà trung vị345.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS