Softfinity
7414 Haggerty Rd, West Bloomfield Township, MI 48322
Xã West Bloomfield, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Xã West Bloomfield
Khu vực: Country Ridge
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48322
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~936,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1999
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (48322)
Dân số33.174
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.447 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Softfinity tọa lạc ở Xã West Bloomfield, Michigan, và được thành lập vào 1999. Tại địa điểm này, Softfinity thuê khoảng 25 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Softfinity khoảng 1,0 Tr US$ – 10,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~713,7 N US$2019
~758,3 N US$2020
~760,4 N US$2021
~842,6 N US$2022
~890,3 N US$2023
~936,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất17 mẫu Anh
quậnOakland
Giá trị được thẩm định6,2 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 37 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Michigan | 2.373 | ~11,4 T US$ | ~4,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi35 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là metroPCS, At&t, Att (+1,206 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 212 | ~507,2 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~542,2 N US$ | 1.478 | ~108,3 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 41 | ~357,1 Tr US$ | ~8,7 Tr US$ | — | 346 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 180 của 212 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48322)
Dân số33.174 ±1.235
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.447 US$ ±8.016 US$
Giá trị nhà trung vị356.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS