Softech Systems
4310 Garstview Cir, Cave Spring, VA 24018
Cave Spring, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cave Spring
Khu vực: Riverdale
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 24018
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~405,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (24018)
Dân số38.924
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.769 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Softech Systems tọa lạc ở Cave Spring, Virginia, và được thành lập vào 1998. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Softech Systems khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~298,6 N US$2019
~303,7 N US$2020
~329,3 N US$2021
~364,9 N US$2022
~385,6 N US$2023
~405,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2005 (VA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất5.856 ft²
quậnRoanoke
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Virginia | 3.515 | ~28,3 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 53 | ~73,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~614,9 N US$ | 253 | ~20,4 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 12 | ~34,6 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 54 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~8,4 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 13 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 43 của 53 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (24018)
Dân số38.924 ±1.549
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.769 US$ ±4.144 US$
Giá trị nhà trung vị299.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS