Softea
808 Main St, Vancouver, WA 98660
Vancouver, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Vancouver, Washington
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98660
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~467,4 N US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~284,9 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98660)
Dân số13.146
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.422 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Softea tọa lạc ở Vancouver, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trà trân châu.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
NFC
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Trà trân châu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~317,8 N US$2019
~273,4 N US$2020
~355,8 N US$2021
~418,9 N US$2022
~450,3 N US$2023
~467,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.965 ft²
Mục đích sử dụng đất59
quậnClark
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trà trân châu tại Washington (tiểu bang) | 497 | ~677,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~856,7 N US$ | 4.4★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.1%2023: +3.3%2022: +8.5%2021: +10.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Safeway Liquor, Emerald City Smoothie, Happy Lemon Olympia (+753 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.953 | ~3,6 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~641,1 N US$ | 9.553 | ~975,1 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 165 | ~732,4 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 732 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 141 | ~148,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 1.609 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.601 của 1.953 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98660)
Dân số13.146 ±837
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.422 US$ ±10.490 US$
Giá trị nhà trung vị413.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS