Smart Objects
1828 W Sunset Blvd, Los Angeles, CA 90026
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Echo Park
Bang: California
Mã bưu chính: 90026
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~749,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2012-12-10
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (90026)
Dân số64.769
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.549 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Smart Objects tọa lạc ở Los Angeles, California, và được thành lập vào 2012-12-10. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng trưng bày nghệ thuật. Doanh thu hàng năm của Smart Objects khoảng 29,1 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
💰
Giá
$
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng trưng bày nghệ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~409,9 N US$2019
~430,9 N US$2020
~607,9 N US$2021
~673,6 N US$2022
~711,7 N US$2023
~749,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+12.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.768 ft²
Mục đích sử dụng đất1100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 19 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)17,5 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng trưng bày nghệ thuật tại California | 8.775 | ~7,8 T US$ | ~891,2 N US$ | ~653,1 N US$ | 4.9★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi515 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Phantom Fireworks, FedEx Ship Center (+13,246 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 759 | ~1,0 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~572,3 N US$ | 3.952 | ~315,6 Tr US$ | 1.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 176 | ~295,8 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 614 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 672 của 759 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90026)
Dân số64.769 ±2.171
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.549 US$ ±4.243 US$
Giá trị nhà trung vị1.108.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS