Địa Chỉ
Thành phố: Cumming
Khu vực: Pirkle Woods
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30040
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~354,3 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30040)
Dân số77.848
Thu nhập hộ gia đình trung vị128.052 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SliceAbility tọa lạc ở Cumming, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bánh Pizza.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
💰
Giá
$$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bánh Pizza).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~265,5 N US$2019
~254,0 N US$2020
~297,3 N US$2021
~329,4 N US$2022
~342,7 N US$2023
~354,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất38 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngINST
quậnForsyth
Giá trị đất3,1 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 57 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay SBA 7(a)/504 (2022)226,0 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh Pizza tại Georgia | 3.780 | ~2,2 T US$ | ~581,1 N US$ | ~449,3 N US$ | 4.1★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 274 | ~388,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~743,9 N US$ | 1.236 | ~111,5 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 16 | ~10,9 Tr US$ | ~683,3 N US$ | — | 121 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 224 của 274 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30040)
Dân số77.848 ±2.323
Thu nhập hộ gia đình trung vị128.052 US$ ±3.429 US$
Giá trị nhà trung vị430.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS