SlayedStudio
523 Front St, Catasauqua, PA 18032
Catasauqua, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Catasauqua
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 18032
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~191,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (18032)
Dân số9.468
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.683 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SlayedStudio tọa lạc ở Catasauqua, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thẩm mỹ viện.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thẩm mỹ viện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~150,1 N US$2019
~110,5 N US$2020
~159,4 N US$2021
~174,9 N US$2022
~171,7 N US$2023
~191,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnLehigh
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thẩm mỹ viện tại Pennsylvania | 8.923 | ~2,4 T US$ | ~270,8 N US$ | ~151,2 N US$ | 4.9★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi120 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là K Nail, Great Clips, Supercuts (+724 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 173 | ~312,1 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~331,8 N US$ | 763 | ~63,5 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 28 | ~11,6 Tr US$ | ~414,9 N US$ | — | 66 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 140 của 173 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (18032)
Dân số9.468 ±27
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.683 US$ ±15.477 US$
Giá trị nhà trung vị189.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS