SL & Elements
12850 Trenton St, Thornton, CO 80602
Thornton, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thornton
Khu vực: Riverdale Peaks
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80602
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~547,1 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (80602)
Dân số40.886
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.140 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SL & Elements tọa lạc ở Thornton, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế đồ trang sức.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế đồ trang sức).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~385,9 N US$2019
~369,1 N US$2020
~401,0 N US$2021
~509,0 N US$2022
~559,9 N US$2023
~547,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.970 ft²
quậnAdams
Chủ sở hữu thửa đấtYANG MY HOUA AND & YANG KA BAU AND YANG TOM
Lần bán gần nhất4,8 Tr US$ (6/14/2017)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế đồ trang sức tại Colorado | 478 | ~726,3 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~614,9 N US$ | 4.9★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MightyMagic, Christmas Decor by Aspen Lawn, Nate Designs (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 31 | ~20,6 Tr US$ | ~664,9 N US$ | ~353,8 N US$ | 94 | ~8,9 Tr US$ | 1.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 4 | ~3,1 Tr US$ | ~767,1 N US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 22 của 31 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80602)
Dân số40.886 ±1.960
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.140 US$ ±5.377 US$
Giá trị nhà trung vị603.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS