Sitework Engineering

444 Executive Center Blvd #134, El Paso, TX 79902

El Paso, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~280,9 N US$
Hoạt động từ2002
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Managing Member

Thống kê khu vực (79902)

Dân số19.108
Thu nhập hộ gia đình trung vị39.414 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Sitework Engineering tọa lạc ở El Paso, Texas, và được thành lập vào 2002. Tại địa điểm này, Sitework Engineering thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kỹ sư xây dựng. Doanh thu hàng năm của Sitework Engineering khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Thể loại: Kỹ sư xây dựng.
Mã ISIC: 7110.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kỹ sư xây dựng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~616,1 N US$2019
~711,1 N US$2020
~839,3 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+15.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập2002 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất2.58 mẫu Anh
quậnEl_paso
Chủ sở hữu thửa đấtTHE SHALOM GROUP LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Kỹ sư xây dựng tại Texas693~2,5 T US$~3,7 Tr US$~1,8 Tr US$4.9★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi199 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Siemens, Terracon Consultants, Kimley-Horn (+539 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)282~578,3 Tr US$~2,1 Tr US$~1,1 Tr US$2.041~196,8 Tr US$1.1×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp35~105,7 Tr US$~3,0 Tr US$303

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 211 của 282 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (79902)

Dân số19.108 ±1.356
Thu nhập hộ gia đình trung vị39.414 US$ ±5.889 US$
Giá trị nhà trung vị214.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp