Simularity

1160 Brickyard Cove Rd #200, Richmond, CA 94801

Richmond, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Chief Technology Officer

Computer Software

Chief Operating Officer

Thống kê khu vực (94801)

Dân số32.759
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.268 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Simularity tọa lạc ở Richmond, California, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Simularity khoảng 1,0 Tr US$ – 5,0 Tr US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt
📶
Wi-Fi
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~553,6 N US$2019
~585,6 N US$2020
~839,8 N US$2021
~930,6 N US$2022
~983,3 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+13.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập2010 (DE)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất0.32 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất33
quậnContra_costa
Giá trị đất433,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại California18.045~108,8 T US$~6,1 Tr US$~1,4 Tr US$5.0★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)53~165,2 Tr US$~3,1 Tr US$~924,3 N US$254~31,2 Tr US$1.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy9~59,5 Tr US$~6,6 Tr US$36

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 47 của 53 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (94801)

Dân số32.759 ±1.914
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.268 US$ ±7.456 US$
Giá trị nhà trung vị558.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp