Simplex Design
2014 Tower Pl, Greenville, NC 27858
Greenville, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Greenville
Khu vực: Bell Fork
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27858
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~493,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (27858)
Dân số57.075
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.533 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Simplex Design tọa lạc ở Greenville, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế đồ họa.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế đồ họa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~213,0 N US$2019
~223,4 N US$2020
~287,7 N US$2021
~327,7 N US$2022
~391,2 N US$2023
~493,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+18.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.34 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03-MFR-CONST(03-GARDENAPT)
quậnPitt
Chủ sở hữu thửa đấtBLOUNT JUDSON H III
Giá trị đất96,0 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế đồ họa tại Bắc Carolina | 1.774 | ~1,8 T US$ | ~1,0 Tr US$ | ~511,1 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là LaylaDeron, Tuff Digital Marketing, RH Outlet Cary (+94 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 83 | ~93,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~633,0 N US$ | 491 | ~44,6 Tr US$ | 0.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~4,0 Tr US$ | ~798,5 N US$ | — | 8 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 69 của 83 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27858)
Dân số57.075 ±2.286
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.533 US$ ±4.141 US$
Giá trị nhà trung vị218.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS