Simplex Data Technologies
464 Monterey Ave e, Los Gatos, CA 95030
Los Gatos, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Gatos
Khu vực: Downtown Los Gatos
Bang: California
Mã bưu chính: 95030
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Chief Executive Officer
Thống kê khu vực (95030)
Dân số13.373
Thu nhập hộ gia đình trung vị242.500 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Simplex Data Technologies tọa lạc ở Los Gatos, California, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Simplex Data Technologies thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Simplex Data Technologies khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~888,4 N US$2019
~917,7 N US$2020
~995,4 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất8.712 ft²
quậnSanta_clara
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.073 | ~1,9 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~849,9 N US$ | 4.439 | ~505,2 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 188 | ~517,1 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 780 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 980 của 1.073 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95030)
Dân số13.373 ±737
Thu nhập hộ gia đình trung vị242.500 US$ ±25.754 US$
Giá trị nhà trung vị2.000.001 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS