Địa Chỉ
Thành phố: Nampa
Bang: Idaho
Mã bưu chính: 83687
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~18
Chi phí lương ước tính~2,2 Tr US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (83687)
Dân số37.095
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.730 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SID1 Amazon tọa lạc ở Nampa, Idaho. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà kho.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà kho).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,2 Tr US$2019
~4,1 Tr US$2020
~4,6 Tr US$2021
~5,3 Tr US$2022
~6,0 Tr US$2023
~5,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất25 mẫu Anh
quậnCanyon
Chủ sở hữu thửa đấtTC KRCC LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà kho tại Idaho | 258 | ~641,2 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | ~989,5 N US$ | 4.5★ | 5.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi77 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là uhaul.com, allparx.com, franklinbuildingsupply.com (+294 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 26 | ~1,4 T US$ | ~54,5 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | 847 | ~98,0 Tr US$ | 1.9× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 6 | ~32,6 Tr US$ | ~5,4 Tr US$ | — | 89 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 21 của 26 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (83687)
Dân số37.095 ±1.770
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.730 US$ ±3.276 US$
Giá trị nhà trung vị323.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS