Địa Chỉ
Thành phố: Seymour
Khu vực: Sunset Parkway
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 47274
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~86,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (47274)
Dân số33.170
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.520 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sick Ruby tọa lạc ở Seymour, Indiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nghệ sĩ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nghệ sĩ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~72,2 N US$2019
~44,3 N US$2020
~53,9 N US$2021
~74,2 N US$2022
~81,2 N US$2023
~86,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.51 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất428
quậnJackson
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghệ sĩ tại Indiana | 591 | ~155,4 Tr US$ | ~264,2 N US$ | ~129,2 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.2%2023: +12.2%2022: +37.0%2021: +19.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi12 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là M & M Things, Deserts Dome, Loeb Playhouse (+158 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 52 | ~48,0 Tr US$ | ~922,2 N US$ | ~362,5 N US$ | 191 | ~14,6 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 8 | ~5,4 Tr US$ | ~678,2 N US$ | — | 25 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 5 | ~4,9 Tr US$ | ~985,9 N US$ | — | 22 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 44 của 52 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (47274)
Dân số33.170 ±680
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.520 US$ ±3.282 US$
Giá trị nhà trung vị171.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS