Địa Chỉ
Thành phố: Mulberry
Khu vực: Mulberry Heights
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33860
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Registered Agent
Thống kê khu vực (33860)
Dân số26.658
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.429 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell tọa lạc ở Mulberry, Florida, và được thành lập vào 2009. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 6 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 500 N – 1 Tr.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
📅
Đặt phòng
Không
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
📶
Wi-Fi
Tự do
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2009 (FL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-14
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtConvenience Stores w/Gas
quậnPolk
Giá trị được thẩm định533,2 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Florida | 9.990 | ~24,6 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 3.9★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi87 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shell, Mobil, Shell (+5,155 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 146 | ~288,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~425,6 N US$ | 876 | ~63,8 Tr US$ | 4.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 39 | ~203,8 Tr US$ | ~5,2 Tr US$ | — | 333 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 119 của 146 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33860)
Dân số26.658 ±2.007
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.429 US$ ±6.991 US$
Giá trị nhà trung vị189.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS