Shell

4.0★★★★☆(29 reviews)

1220 N 1st St, Norfolk, NE 68701

Norfolk, Nebraska, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~144,0 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (68701)

Dân số31.116
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.351 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Norfolk, Nebraska, và được thành lập vào 1996. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa
Thể loại: Trạm xăng, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4711, 4730.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,2 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.55 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùng03
quậnMadison
Giá trị được thẩm định724,0 N US$ (đất 119,1 N US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Nebraska1.733~4,4 T US$~2,6 Tr US$~1,5 Tr US$4.0★1.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi68 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là walmart.com, hy-vee.com, cenex.com (+1,050 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)34~66,6 Tr US$~2,0 Tr US$~812,7 N US$220~22,2 Tr US$2.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy5~21,0 Tr US$~4,2 Tr US$33

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 30 của 34 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (68701)

Dân số31.116 ±475
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.351 US$ ±4.287 US$
Giá trị nhà trung vị191.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS

Thông tin lịch sử

Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.

csc-speru@latam.shell.com
Chỉnh sửa doanh nghiệp