Shell
1048 Pacific Highway West, OR-99W N, McMinnville, OR 97128
McMinnville, Oregon, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: McMinnville
Khu vực: Orchard View
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97128
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~292,0 N US$
Hoạt động từ2016-12-16
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Authorized Representative
Authorized Representative
Authorized Representative
Thống kê khu vực (97128)
Dân số38.272
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.176 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell tọa lạc ở McMinnville, Oregon, và được thành lập vào 2016-12-16. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 970,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,6 Tr US$2019
~3,7 Tr US$2020
~4,0 Tr US$2021
~4,5 Tr US$2022
~4,7 Tr US$2023
~5,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTên thương mại (DBA)
Thành lập2007
Đã quan sát
Bất động sản
quậnYamhill
Chủ sở hữu thửa đấtFLORES CASTELLANO ARTURO
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Oregon | 1.962 | ~8,2 T US$ | ~4,2 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | 4.0★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Chevron, 76, 76 (+379 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 176 | ~424,2 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~525,4 N US$ | 1.389 | ~126,0 Tr US$ | 9.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 46 | ~276,2 Tr US$ | ~6,0 Tr US$ | — | 303 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 149 của 176 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97128)
Dân số38.272 ±666
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.176 US$ ±6.091 US$
Giá trị nhà trung vị387.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
csc-speru@latam.shell.com