Shell
1625 Richmond Rd, Williamsburg, VA 23185
Williamsburg, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Williamsburg
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 23185
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~908,7 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
SITE MANAGER
Thống kê khu vực (23185)
Dân số53.373
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.713 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell tọa lạc ở Williamsburg, Virginia, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~725,4 N US$2019
~766,0 N US$2020
~737,5 N US$2021
~817,3 N US$2022
~863,5 N US$2023
~908,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.43 mẫu Anh
quậnWilliamsburg_city
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Virginia | 4.814 | ~10,8 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Exxon, Shell, BP (+2,283 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 159 | ~364,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~763,3 N US$ | 1.838 | ~112,3 Tr US$ | 1.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 30 | ~67,3 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 195 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 138 của 159 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (23185)
Dân số53.373 ±1.461
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.713 US$ ±4.294 US$
Giá trị nhà trung vị388.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
csc-speru@latam.shell.com