Shell & Shell
211 S Water St, Burnet, TX 78611
Burnet, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Burnet
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78611
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~672,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~144,1 N US$
Hoạt động từ1980
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (78611)
Dân số13.815
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.098 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell & Shell tọa lạc ở Burnet, Texas, và được thành lập vào 1980. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Luật sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Luật sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~553,1 N US$2019
~597,6 N US$2020
~639,2 N US$2021
~678,2 N US$2022
~696,6 N US$2023
~672,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất7.008 ft²
quậnBurnet
Chủ sở hữu thửa đấtCRAW RONALD D
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Luật sư tại Texas | 12.726 | ~18,9 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~887,7 N US$ | 4.7★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.3%2023: +4.2%2022: +6.1%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi448 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Erin Webb, The UPS Store, Ian McLin (+2,210 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 214 | ~193,4 Tr US$ | ~903,7 N US$ | ~451,7 N US$ | 840 | ~61,7 Tr US$ | 1.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 18 | ~20,2 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 54 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 168 của 214 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78611)
Dân số13.815 ±709
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.098 US$ ±6.784 US$
Giá trị nhà trung vị258.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS