Shell

4.3★★★★☆(9 reviews)

1501 Ruth St, Sulphur, LA 70663

Sulphur, Louisiana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Sulphur
Khu vực: Hollywood
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70663
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (70663)

Dân số30.299
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.276 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Sulphur, Louisiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC
Thể loại: Trạm xăng, Nhà hàng, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4711, 4730, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,0 Tr US$2019
~988,8 N US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.86 mẫu Anh
quậnCalcasieu
Giá trị được thẩm định942,6 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Louisiana4.158~9,7 T US$~2,3 Tr US$~1,7 Tr US$4.1★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi61 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shell, Shell, Exxon (+1,863 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)176~303,6 Tr US$~1,7 Tr US$~783,3 N US$1.171~108,4 Tr US$1.8×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy25~31,2 Tr US$~1,2 Tr US$85
Dịch vụ lưu trú và ăn5~2,5 Tr US$~506,5 N US$25

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 156 của 176 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (70663)

Dân số30.299 ±1.506
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.276 US$ ±6.145 US$
Giá trị nhà trung vị166.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp