Shell

3.7★★★★☆(96 reviews)

20449 FM 529, Katy, TX 77449

Katy, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Katy
Khu vực: Addicks Park Ten
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77449
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~457,2 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2018
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

manager

associate

Thống kê khu vực (77449)

Dân số122.098
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.300 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Katy, Texas, và được thành lập vào 2018. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 125,9 N.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Thể loại: Trạm xăng, Cửa hàng rượu bia, Quán cà phê, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4711, 4722, 4730, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~338,9 N US$2019
~291,6 N US$2020
~359,2 N US$2021
~410,9 N US$2022
~440,4 N US$2023
~457,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.16 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtTEXAS PETROLEUM GROUP LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Texas21.027~53,5 T US$~2,6 Tr US$~2,1 Tr US$4.0★0.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi151 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Valero, Shell, Exxon (+11,181 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)127~120,9 Tr US$~952,1 N US$~536,0 N US$609~38,1 Tr US$0.9×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy28~44,1 Tr US$~1,6 Tr US$125
Dịch vụ lưu trú và ăn26~18,0 Tr US$~693,1 N US$193

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 107 của 127 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (77449)

Dân số122.098 ±5.070
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.300 US$ ±7.234 US$
Giá trị nhà trung vị213.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp