Shell

4.3★★★★☆(24 reviews)

1104 1st St E E, Park Rapids, MN 56470

Park Rapids, Minnesota, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~3,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~204,5 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (56470)

Dân số10.653
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.305 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Park Rapids, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC
Thể loại: Trạm xăng, Bãi rửa xe ô tô, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4520, 4711, 4730.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~2,3 Tr US$2019
~2,5 Tr US$2020
~2,7 Tr US$2021
~3,0 Tr US$2022
~3,1 Tr US$2023
~3,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.89 mẫu Anh
quậnHubbard
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Minnesota3.393~10,8 T US$~3,2 Tr US$~2,3 Tr US$4.1★1.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi60 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Holiday, Circle K, Speedway (+1,164 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)145~250,9 Tr US$~1,7 Tr US$~631,9 N US$888~71,7 Tr US$5.2×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy47~154,4 Tr US$~3,3 Tr US$317

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 126 của 145 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (56470)

Dân số10.653 ±260
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.305 US$ ±3.168 US$
Giá trị nhà trung vị253.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp