Shell

3.5★★★★☆(62 reviews)

19520 US-59, Humble, TX 77338

Humble, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Humble
Khu vực: Moonshine Hill
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77338
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~379,2 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (77338)

Dân số47.997
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.239 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Humble, Texas, và được thành lập vào 2000. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 1,5 Tr.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa
Thể loại: Trạm xăng, Cửa hàng rượu bia, Bãi rửa xe ô tô, Quán cà phê, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4520, 4711, 4722, 4730, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~281,1 N US$2019
~241,8 N US$2020
~297,9 N US$2021
~340,7 N US$2022
~365,2 N US$2023
~379,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.56 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtTEXAS PETROLEUM GROUP LLC #268
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Texas21.027~53,5 T US$~2,6 Tr US$~2,1 Tr US$4.0★0.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi151 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Valero, Shell, Exxon (+11,181 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)512~900,7 Tr US$~1,8 Tr US$~683,9 N US$2.978~247,7 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy124~423,8 Tr US$~3,4 Tr US$797
Dịch vụ lưu trú và ăn54~61,1 Tr US$~1,1 Tr US$635

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 419 của 512 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (77338)

Dân số47.997 ±3.234
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.239 US$ ±7.155 US$
Giá trị nhà trung vị195.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp