Địa Chỉ
Thành phố: Owensboro
Khu vực: Southeast Owensboro
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 42301
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~108,8 N US$
Hoạt động từ2018
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (42301)
Dân số45.851
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.478 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell tọa lạc ở Owensboro, Kentucky, và được thành lập vào 2018. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 125,9 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,4 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Mục đích sử dụng đất3
quậnDaviess
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Kentucky | 3.347 | ~8,5 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 4.1★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi48 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shell, Fastway, BP (+799 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 113 | ~275,5 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~723,9 N US$ | 1.197 | ~63,2 Tr US$ | 2.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 45 | ~199,1 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 322 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 103 của 113 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (42301)
Dân số45.851 ±1.530
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.478 US$ ±3.508 US$
Giá trị nhà trung vị168.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS