Shell

3.3★★★☆☆(40 reviews)

4625 Frederica St, Owensboro, KY 42301

Owensboro, Kentucky, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Owensboro
Khu vực: Southeast Owensboro
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 42301
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~108,8 N US$
Hoạt động từ2018
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (42301)

Dân số45.851
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.478 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Owensboro, Kentucky, và được thành lập vào 2018. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 125,9 N.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Có
Thể loại: Trạm xăng, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4711, 4730.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,4 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Mục đích sử dụng đất3
quậnDaviess
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Kentucky3.347~8,5 T US$~2,6 Tr US$~1,9 Tr US$4.1★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi48 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shell, Fastway, BP (+799 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)113~275,5 Tr US$~2,4 Tr US$~723,9 N US$1.197~63,2 Tr US$2.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy45~199,1 Tr US$~4,4 Tr US$322

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 103 của 113 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (42301)

Dân số45.851 ±1.530
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.478 US$ ±3.508 US$
Giá trị nhà trung vị168.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp