Sharpit

2506 Waterbury Ln, Buffalo Grove, IL 60089

Buffalo Grove, Illinois, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Buffalo Grove
Khu vực: Prairie View
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60089
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~423,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (60089)

Dân số42.867
Thu nhập hộ gia đình trung vị127.537 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Sharpit tọa lạc ở Buffalo Grove, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~298,5 N US$2019
~313,6 N US$2020
~343,6 N US$2021
~380,7 N US$2022
~402,3 N US$2023
~423,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.856 ft²
quậnLake
Chủ sở hữu thửa đấtHEMACHANDRA VEERAPALLI
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Illinois3.908~20,1 T US$~5,2 Tr US$~1,2 Tr US$5.0★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi43 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Metro, Walmart Electronics (+1,929 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)36~32,3 Tr US$~897,3 N US$~437,0 N US$149~13,4 Tr US$1.0×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy4~3,8 Tr US$~961,3 N US$8

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 29 của 36 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (60089)

Dân số42.867 ±79
Thu nhập hộ gia đình trung vị127.537 US$ ±5.540 US$
Giá trị nhà trung vị380.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp