Sharp Threads
9646 Olive Blvd, St. Louis, MO 63132
St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: St. Louis
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 63132
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~451,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (63132)
Dân số13.995
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.711 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sharp Threads tọa lạc ở St. Louis, Missouri. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quần áo của nam giới.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quần áo của nam giới).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~403,1 N US$2019
~320,3 N US$2020
~366,8 N US$2021
~406,4 N US$2022
~429,4 N US$2023
~451,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quần áo của nam giới tại Missouri | 849 | ~848,5 Tr US$ | ~999,4 N US$ | ~703,3 N US$ | 4.3★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Ross Dress for Less, Trippintops (+209 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 201 | ~657,0 Tr US$ | ~3,3 Tr US$ | ~497,5 N US$ | 1.121 | ~108,0 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 34 | ~480,1 Tr US$ | ~14,1 Tr US$ | — | 316 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 174 của 201 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (63132)
Dân số13.995 ±736
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.711 US$ ±9.883 US$
Giá trị nhà trung vị416.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS