Sharp Thinking
14 Kings Point Dr, Hampton, VA 23669
Hampton, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hampton
Khu vực: Phoebus
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 23669
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~176,1 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Officer
Thống kê khu vực (23669)
Dân số39.847
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.959 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sharp Thinking tọa lạc ở Hampton, Virginia, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của Sharp Thinking khoảng < 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~160,2 N US$2019
~158,7 N US$2020
~165,3 N US$2021
~166,6 N US$2022
~168,5 N US$2023
~176,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2014 (VA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.27 mẫu Anh
quậnHampton_city
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Virginia | 1.056 | ~527,9 Tr US$ | ~668,3 N US$ | ~299,8 N US$ | 4.8★ | 0.6× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Virginia: số liệu doanh thu từ 790 của 1.056 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TTR Technology, Top Notch Computers & Technology Services, Strategic Solutions of Virginia (+12 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 8 | ~5,8 Tr US$ | ~719,2 N US$ | ~573,3 N US$ | 28 | ~2,4 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 4 | ~4,0 Tr US$ | ~995,3 N US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 7 của 8 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (23669)
Dân số39.847 ±1.882
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.959 US$ ±6.245 US$
Giá trị nhà trung vị238.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS