Địa Chỉ
Thành phố: Cortez
Khu vực: Ertel Heights
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 81321
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~234,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (81321)
Dân số14.649
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.571 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sharp Locks tọa lạc ở Cortez, Colorado, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ Khóa. Doanh thu hàng năm của Sharp Locks khoảng 127 N.
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ Khóa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~160,9 N US$2019
~170,4 N US$2020
~193,1 N US$2021
~211,3 N US$2022
~227,3 N US$2023
~234,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.26 mẫu Anh
quậnMontezuma
Chủ sở hữu thửa đấtSHARP, CODY J.
Lần bán gần nhất130,0 N US$ (1151539200000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ Khóa tại Colorado | 668 | ~702,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~436,3 N US$ | 4.6★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là KeyMe, InstaFob, KeyMe Locksmiths (+283 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 42 | ~71,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~432,4 N US$ | 260 | ~17,0 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 2 | ~2,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 9 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 32 của 42 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (81321)
Dân số14.649 ±618
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.571 US$ ±5.837 US$
Giá trị nhà trung vị248.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS