Sharp Educators
1024 Iron Point Rd, Folsom, CA 95630
Folsom, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Folsom
Khu vực: Natoma
Bang: California
Mã bưu chính: 95630
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~382,3 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95630)
Dân số76.599
Thu nhập hộ gia đình trung vị134.844 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sharp Educators tọa lạc ở Folsom, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại California | 6.810 | ~18,7 T US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 4.1★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi183 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PeopleReady, Select Staffing, Partners Personnel (+634 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 291 | ~692,5 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~767,0 N US$ | 1.080 | ~142,3 Tr US$ | 2.2× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 22 | ~28,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 96 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 7 | ~41,0 Tr US$ | ~5,9 Tr US$ | — | 80 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 248 của 291 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95630)
Dân số76.599 ±607
Thu nhập hộ gia đình trung vị134.844 US$ ±6.461 US$
Giá trị nhà trung vị673.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS