Địa Chỉ
Thành phố: Boise
Khu vực: Downtown
Bang: Idaho
Mã bưu chính: 83702
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~376,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~199,4 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (83702)
Dân số23.113
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.115 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shadowscape tọa lạc ở Boise, Idaho. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~216,3 N US$2019
~214,3 N US$2020
~252,6 N US$2021
~279,3 N US$2022
~338,4 N US$2023
~376,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.35 mẫu Anh
quậnAda
Trên lô đất nàydùng chung với 61 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Idaho | 75 | ~670,2 Tr US$ | ~9,3 Tr US$ | ~362,4 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi8 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là byui.edu, vivint.com, mountainstatespolygraph.com (+177 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.602 | ~6,1 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~627,2 N US$ | 16.084 | ~1,6 T US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 65 | ~125,1 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 420 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.253 của 2.602 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (83702)
Dân số23.113 ±1.364
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.115 US$ ±8.788 US$
Giá trị nhà trung vị644.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS