Segment Electronics
50 W Hornet Ave suite 110-h, Alameda, CA 94501
Alameda, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Alameda
Khu vực: Woodstock
Bang: California
Mã bưu chính: 94501
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~890,0 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~596,1 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (94501)
Dân số63.340
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.596 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Segment Electronics tọa lạc ở Alameda, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty điện tử.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~870,0 N US$2019
~964,0 N US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,0 Tr US$2022
~994,2 N US$2023
~890,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.42 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất0300
quậnAlameda
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty điện tử tại California | 685 | ~545,8 Tr US$ | ~796,8 N US$ | ~454,8 N US$ | 4.7★ | 2.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi131 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Low Cost Interlock, Google B48, Synrgo (+15,232 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 130 | ~162,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~645,8 N US$ | 625 | ~71,5 Tr US$ | 1.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 17 | ~27,3 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 46 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 98 của 130 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94501)
Dân số63.340 ±1.172
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.596 US$ ±6.406 US$
Giá trị nhà trung vị1.148.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS